[héng děng]
hằng đẳng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恒等式héng děng shì
hằng đẳng thức
đồng nhất thức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.