[héng shēng]
hằng sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恒生银行héng shēng yín háng
hằng sinh ngân hàng
Ngân hàng Hang Seng, Hồng Kông
恒生指数héng shēng zhǐ shù
hằng sinh chỉ số
Chỉ số Hang Seng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.