[héng wēn]
hằng ôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恒温器héng wēn qì
hằng ôn khí
máy điều nhiệt
恒温动物héng wēn dòng wù
hằng ôn động vật
Động vật máu nóng; động vật có khả năng tự điều chỉnh thân nhiệt.