[héng hé]
hằng hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恒河猴héng hé hóu
hằng hà hầu
khỉ rhesus; khỉ rhesus; nghĩa đen: khỉ sông Hằng ở miền bắc Ấn Độ
恒河沙数héng hé shā shù
hằng hà sa số
nhiều không đếm xuể như cát sông Hằng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.