[duì]
dỗi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
回怼huí duì
hồi dỗi
đáp trả bằng lời; phản kích
怒怼nù duì
nộ dỗi
chỉ trích; phẫn nộ lên án
怨怼yuàn duì
oán dỗi
oán hận; oán giận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.