[zǒng tǐ]
tổng thể
总体规划
zǒng tǐ guī huà
Quy hoạch tổng thể
总体设计
zǒng tǐ shè jì
Thiết kế tổng thể
总体上说zǒng tǐ shàng shuō
tổng thể thượng thuyết
nhìn vào bức tranh toàn cảnh; tóm lại; xem xét tất cả mọi thứ
总体目标zǒng tǐ mù biāo
tổng thể mục tiêu
mục tiêu tổng thể; mục tiêu chung
总体规划zǒng tǐ guī huà
tổng thể quy hoạch
kế hoạch tổng thể; quy hoạch tổng thể