[xìng jī sù]
tính kích tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雄性激素xióng xìng jī sù
hùng tính kích tố
hormone nam; testosterone
雌性激素cí xìng jī sù
thư tính kích tố
estrogen