[xìng qì]
tính khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
性器官xìng qì guān
tính khí quan
cơ quan sinh dục
性器期xìng qì qī
tính khí kỳ
giai đoạn phallic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.