[xìng jiāo]
tính giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
性交易xìng jiāo yì
tính giao dịch
mại dâm; tình dục thương mại; buôn bán tình dục
性交高潮xìng jiāo gāo cháo
tính giao cao trào
cực khoái