[pēng rán]
phanh nhiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
怦然心动pēng rán xīn dòng
phanh nhiên tâm động
cảm thấy phấn khích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.