汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
急进 (jí jìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
急进
【急進】
[jí jìn]
cấp tiến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Nóng vội cải cách và tiến lên
Ví dụ
急进派
jí jìn pài
Phe cấp tiến
Từ ghép
0 từ chứa “急进”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
急于改革和进取
~派
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
急
jí
cấp
gấp, khẩn cấp, cần kíp; nhanh, vội vàng; lo lắng, sốt ruột, nóng nảy
进
jìn
tiến
đi vào, vào; tiến lên, tiến tới; tiến bộ, cải thiện