[jí huǒ]
cấp hoả
急火煮不好饭
jí huǒ zhǔ bù hǎo fàn
lửa lớn không nấu được cơm
急火攻心
jí huǒ gōng xīn
tức nước vỡ bờ
火急火燎huǒ jí huǒ liǎo
hoả cấp hoả liệu
Rất sốt ruột, bồn chồn
心急火燎xīn jí huǒ liǎo
tâm cấp hoả liệu
nóng lòng như lửa đốt