[jí liú]
cấp lưu
一滚滚
yì gǔn gǔn
lăn một vòng
渡过急流险滩
dù guò jí liú xiǎn tān
vượt qua ghềnh thác
急流勇退jí liú yǒng tuì
cấp lưu dũng thoái
Thoái lui khi đang thuận lợi (nghĩa cũ); rút lui kịp thời khỏi cuộc đấu tranh phức tạp (nghĩa nay)