[jí dài]
cấp đãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
应急待命yìng jí dài mìng
ứng cấp đãi mệnh
trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.