[jí wān]
cấp loan
前有急弯,行车小心
qián yǒu jí wān , xíng chē xiǎo xīn
phía trước có khúc cua gấp, lái xe cẩn thận
战斗机拐了个急弯,向西南飞去
zhàn dòu jī guǎi le gè jí wān , xiàng xī nán fēi qù
máy bay chiến đấu bẻ lái gấp, bay về phía tây nam
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.