汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
急务 (jí wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
急务
【急務】
[jí wù]
cấp vụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhiệm vụ khẩn cấp
2
vấn đề cấp bách
Ví dụ
当前急务
dāng qián jí wù
việc cấp bách trước mắt
Từ ghép
0 từ chứa “急务”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
紧急的事务
当前~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
急
jí
cấp
gấp, khẩn cấp, cần kíp; nhanh, vội vàng; lo lắng, sốt ruột, nóng nảy
务
wù
vụ
Công việc; nhiệm vụ; việc phải làm; Phải; cần phải; chuyên tâm vào; Sự vụ; vấn đề