[jí qiè]
cấp thiết
需求急切
xū qiú jí qiè
nhu cầu cấp thiết
急切地盼望成功
jí qiè dì pàn wàng chéng gōng
mong mỏi thành công
急切间找不着适当的人
jí qiè jiān zhǎo bù zhe shì dàng de rén
trong lúc gấp gáp không tìm được người thích hợp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.