[jí yú]
cấp ư
急于求成他急于回厂,准备今天就走
jí yú qiú chéng tā jí yú huí chǎng , zhǔn bèi jīn tiān jiù zǒu
Nóng vội thành công, muốn về nhà máy ngay, chuẩn bị đi hôm nay
急于星火jí yú xīng huǒ
cấp ư tinh hoả
xem 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3]
急于求成jí yú qiú chéng
cấp ư cầu thành
nóng vội đạt kết quả; muốn thành công ngay lập tức; nôn nóng kết quả