[sī guò]
tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
面壁思过miàn bì sī guò
diện bích tư
đối diện với tường và suy ngẫm về sai lầm của mình; đứng úp mặt vào góc; kiểm điểm lương tâm
闭门思过bì mén sī guò
bế môn tư
tự nhốt mình và suy ngẫm về sai lầm của bản thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.