汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
思辨 (sī biàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
思辨
[sī biàn]
tư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tư duy phê phán
2
lý luận
3
suy diễn
Ví dụ
思辨能力
sī biàn néng lì
Khả năng tư duy phản biện
Từ ghép
0 từ chứa “思辨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
哲学上指运用逻辑推导而进行纯理论、纯概念的思考
2
思考辦析
~能力
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
思
sī
Suy nghĩ, tư duy, cân nhắc; Nhớ, nhớ nhung, nhớ mong; Ý tưởng, ý kiến, nghĩa
辨
biàn
biện
Phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa các đối tượng; Xác định, nhận diện một cách rõ ràng; Làm sáng tỏ, làm rõ ràng một vấn đề