汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
思慕 (sī mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
思慕
[sī mù]
tư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tưởng nhớ ai đó
2
nghĩ về với sự kính trọng
Ví dụ
思慕前贤
sī mù qián xián
Ngưỡng mộ người xưa
Từ ghép
0 từ chứa “思慕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
思念(自己敬仰的人)
~前贤
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
思
sī
Suy nghĩ, tư duy, cân nhắc; Nhớ, nhớ nhung, nhớ mong; Ý tưởng, ý kiến, nghĩa
慕
mù
mộ
Ngưỡng mộ, kính trọng, khao khát; Yêu mến, say đắm; Phiên âm của từ nước ngoài