[dá]
đát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惨怛cǎn dá
thảm đát
đau buồn; đau khổ
恻怛之心cè dá zhī xīn
trắc đát chi tâm
xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.