汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
怒视 (nù shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
怒视
【怒視】
[nù shì]
nộ thị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
lườm nguýt
2
ném ánh nhìn giận dữ
Ví dụ
横眉怒视
héng méi nù shì
trừng mắt giận dữ
Từ ghép
0 từ chứa “怒视”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
愤怒地注视
横眉~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
怒
nù
nộ
tức giận, phẫn nộ; thịnh vượng, nở rộ (thường dùng cho hoa)
视
shì
thị
Nhìn, xem, quan sát; Coi, đánh giá, đối xử; Thị giác, khả năng nhìn