汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
怒色 (nù sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
怒色
[nù sè]
nộ sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vẻ mặt giận dữ
2
ánh mắt giận dữ
3
nhìn chằm chằm
Ví dụ
面带怒色
miàn dài nù sè
mặt mày cau có
Từ ghép
0 từ chứa “怒色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
愤怒的表情
面带~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
怒
nù
nộ
tức giận, phẫn nộ; thịnh vượng, nở rộ (thường dùng cho hoa)
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái