[nù huǒ]
nộ hoả
压不住心头的怒火怒火中烧
yā bú zhù xīn tóu de nù huǒ nù huǒ zhōng shāo
Không kìm nén được cơn giận trong lòng, lòng như lửa đốt
怒火中烧nù huǒ zhōng shāo
nộ hoả trung thiêu
Lửa giận bùng cháy trong lòng, miêu tả tâm trạng phẫn nộ cực độ