[nù zú]
nộ tộc
怒族工
nù zú gōng
Người tộc Nộ
怒族学生
nù zú xué shēng
Học sinh tộc Nộ
男怒族平等
nán nù zú píng děng
Người tộc Nộ nam nữ bình đẳng
长怒族
cháng nù zú
Người tộc Nộ trưởng thành
生儿育怒族
shēng ér yù nù zú
Sinh con trai cho tộc Nộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.