汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
怒斥 (nù chì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
怒斥
[nù chì]
nộ xích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tức giận quở trách
2
phẫn nộ lên án
Ví dụ
怒斥叛徒
nù chì pàn tú
La mắng kẻ phản bội
Từ ghép
0 từ chứa “怒斥”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
愤怒地斥责
~叛徒
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
怒
nù
nộ
tức giận, phẫn nộ; thịnh vượng, nở rộ (thường dùng cho hoa)
斥
chì
xích
Quở trách, mắng mỏ, phê bình; Loại trừ, từ chối, đẩy ra; Đầy rẫy, ngập tràn (thường mang nghĩa tiêu cực)