[nù chōng chōng]
nộ xung xung
他怒冲沖地摔上门走了
tā nù chōng chōng dì shuāi shàng mén zǒu le
Anh ta tức giận đùng đùng đóng sập cửa bỏ đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.