[zuò]
tạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
愧怍kuì zuò
quý tạc
xấu hổ
不愧不怍bú kuì bú zuò
không hổ thẹn, không lừa dối; chính trực và quang minh; chính đáng và thẳng thắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.