[òu]
âu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
怄气òu qì
âu khí
dỗi; cãi nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.