[niàn rì]
niệm nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纪念日jì niàn rì
kỷ niệm nhật
ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.