[kuài chē]
khoái xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
快车道kuài chē dào
khoái xa đạo
làn đường nhanh
特快车tè kuài chē
đặc khoái xa
tàu tốc hành đặc biệt
平快车píng kuài chē
bình khoái xa
tàu nhanh địa phương
开快车kāi kuài chē
khai khoái xa
tàu tốc hành khởi hành; nghĩa bóng: làm việc gấp gáp; vội vã
特别快车tè bié kuài chē
đặc biệt khoái xa
Tàu khách chạy ít ga, thời gian chạy nhanh hơn tàu tốc hành
火星快车huǒ xīng kuài chē
hoả tinh khoái xa
Mars Express, tàu vũ trụ của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu phóng năm 2003
直达快车zhí dá kuài chē
trực đạt khoái xa
Tàu khách dừng ít ga, thời gian chạy nhanh hơn tàu thường; viết tắt là "trực khoái"