[kuài diǎn]
khoái điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
快点儿kuài diǎn ér
khoái điểm nhi
biến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.