[kuài huó]
khoái hoạt
提前完成了任务,心里觉得很快活
tí qián wán chéng le rèn wu , xīn lǐ jué de hěn kuài huó
Hoàn thành nhiệm vụ sớm, trong lòng cảm thấy rất vui vẻ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.