[kuài bù]
khoái bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
快步舞kuài bù wǔ
khoái bộ vũ
Một loại hình múa hiện đại, bắt nguồn từ Mỹ; nhịp 4/4, điệu nhạc phóng khoáng vui tươi, bước nhảy nhanh nhẹn linh hoạt, có cảm giác bật nhảy mạnh
快步跑kuài bù pǎo
khoái bộ bào
chạy nước kiệu
快步流星kuài bù liú xīng
khoái bộ lưu tinh
đi nhanh; sải bước nhanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.