[kuài gǎn]
khoái cảm
好的歌舞节目能给人以快感
hǎo de gē wǔ jié mù néng gěi rén yǐ kuài gǎn
Những tiết mục ca múa hay có thể mang lại khoái cảm cho người ta.
快感中心kuài gǎn zhōng xīn
khoái cảm trung tâm
trung tâm khoái cảm
性快感xìng kuài gǎn
tính khoái cảm
khoái cảm tình dục
审美快感shěn měi kuài gǎn
thẩm mỹ khoái cảm
khoái cảm thẩm mỹ