[kuài xìng]
khoái tính
他是个快性人,想到什么就说什么。7581 kuai-kuan快侩郐哙狯浍脍筷鲶宽
tā shì gè kuài xìng rén , xiǎng dào shén me jiù shuō shén me 。7581 kuai-kuan kuài kuài kuài kuài kuài huì kuài kuài nián kuān
Anh ấy là người nóng tính, nghĩ gì nói nấy.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.