[kuài jiàn]
khoái kiện
这张订单是快件,须要马上加工
zhè zhāng dìng dān shì kuài jiàn , xū yào mǎ shàng jiā gōng
Đơn hàng này là hàng gấp, cần xử lý ngay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.