[sōng]
chung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
证忪zhèng sōng
chứng chung
Hoảng sợ
怔忪zhēng sōng
chinh chung
hoảng sợ; sợ hãi; kinh hoàng
惺忪xīng sōng
tinh chung
mắt mơ màng; dao động; không quyết đoán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.