[wǔ]
ngỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忤逆wǔ nì
ngỗ nghịch
bất hiếu với cha mẹ
违忤wéi wǔ
vi ngỗ
không vâng lời
乖忤guāi wǔ
quai ngỗ
bướng bỉnh; ngang ngược; không vâng lời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.