[chōng]
xung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
怔忡zhēng chōng
chinh xung
đập mạnh vì sợ hãi; hồi hộp
忧心忡忡yōu xīn chōng chōng
ưu tâm xung xung
hết sức lo lắng và đau buồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.