[mǐn]
mân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柯劭忞kē shào mǐn
kha thiệu mân
Kha Thiệu Mân, học giả, tác giả của Tân Nguyên sử 新元史[Xin1 Yuan2 shi3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.