[wàng bā]
vong bát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忘八蛋wàng bā dàn
vong bát đản
trứng rùa
忘八旦wàng bā dàn
vong bát đán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.