[zhì qì]
chí khí
要求做成某件事的气概:有志气
yāo qiú zuò chéng mǒu jiàn shì de qì gài : yǒu zhì qì
Khí phách muốn làm thành một việc gì đó: có chí khí
志气昂扬
zhì qì áng yáng
Khí thế hừng hực
有志气yǒu zhì qì
hữu chí khí
có chí khí