[zhì shì]
chí sĩ
志士仁人
zhì shì rén rén
Người có chí
革命志士
gé mìng zhì shì
Người cách mạng có chí
爱国志士
ài guó zhì shì
Người yêu nước có chí
志士仁人zhì shì rén rén
chí sĩ nhân nhân
quân tử hướng tới nhân từ; người có lý tưởng cao cả
仁人志士rén rén zhì shì
nhân nhân chí sĩ
quân tử mang hoài bão nhân từ; người có lý tưởng cao cả