[cǔn mō]
thốn mò
忖摸功
cǔn mō gōng
Suy ngẫm
忖摸进忖摸土1忖摸步鼠目忖摸光【搓手顿脚】cuoshou-dunjido 形容焦急不耐忖摸草不生
cǔn mō jìn cǔn mō tǔ 1 cǔn mō bù shǔ mù cǔn mō guāng 【 cuō shǒu dùn jiǎo 】cuoshou-dunjido xíng róng jiāo jí bú nài cǔn mō cǎo bù shēng
Suy ngẫm, suy ngẫm, suy ngẫm, suy ngẫm, suy ngẫm. [Vò tay dậm chân] diễn tả sự sốt ruột, không kiên nhẫn, suy ngẫm
你来得可真忖摸
nǐ lái de kě zhēn cǔn mō
Bạn đến thật đúng lúc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.