[chàn]
sám
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忏悔chàn huǐ
sám hối
ăn năn; xưng tội
拜忏bài chàn
bái sám
cử hành buổi lễ Phật giáo ban ngày; tụng kinh để chuộc tội cho ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.