[rěn ràng]
nhẫn nhượng
互相忍让一再忍让
hù xiāng rěn ràng yí zài rěn ràng
Nhường nhịn lẫn nhau, hết lần này đến lần khác nhường nhịn
温良忍让wēn liáng rěn ràng
ôn lương nhẫn nhượng
dễ phục tùng; biết nhường nhịn