[xīn guǒ]
tâm quả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人心果rén xīn guǒ
nhân tâm quả
quả hồng xiêm, một loại cây ăn quả nhiệt đới
开心果kāi xīn guǒ
khai tâm quả
hạt dẻ cười; nghĩa bóng: người vui vẻ