[xīn shì]
tâm sự
心事重重
xīn shì chóng chóng
Trĩu nặng tâm sự
低着头想心事
dī zhe tóu xiǎng xīn shì
Cúi đầu suy tư
心事重重xīn shì chóng chóng
tâm sự trùng trùng
có nhiều điều lo lắng; nặng trĩu ưu tư
烦心事fán xīn shì
phiền tâm sự
rắc rối; lo lắng; điều gì đó trong lòng
亏心事kuī xīn shì
khuy tâm sự
hành động đáng xấu hổ